Nhựa Epoxy Vinyl Ester MFE 711

Nhựa Epoxy Vinyl Ester MFE 711


Project Description

Nhựa Epoxy Vinyl Ester MFE 711 – Giải pháp FRP chống ăn mòn hiệu suất cao

MFE 711 là dòng nhựa Epoxy Vinyl Ester được phát triển trên nền nhựa Epoxy Bisphenol-A, mang lại khả năng chống ăn mòn vượt trội trước nhiều loại axit, kiềm, chất tẩy trắng và dung môi hữu cơ thường gặp trong các ngành công nghiệp hóa chất.

Với sự cân bằng giữa độ bền cơ học, khả năng kháng hóa chất và tính dễ gia công, MFE 711 là lựa chọn lý tưởng cho các thiết bị Composite FRP hoạt động trong môi trường ăn mòn khắc nghiệt.

Ưu điểm và đặc tính nổi bật

  • Dễ thi công, khả năng khô bề mặt tốt.
  • Thời gian chuyển từ gel đến đóng rắn ngắn, giúp giảm nguy cơ nứt do ứng suất.
  • Khả năng phản ứng cao, cho phép tăng chiều dày mỗi lớp thi công, giúp rút ngắn thời gian sản xuất.
  • Độ giãn dài lớn hơn, giúp sản phẩm FRP có độ dẻo dai và khả năng chịu va đập tốt hơn.
  • Màu nhựa vàng nhạt giúp dễ dàng phát hiện và xử lý các khuyết tật trong quá trình thi công.
  • Thời hạn bảo quản dài, thuận tiện cho việc lưu kho và sản xuất.

Ứng dụng

MFE 711 được sử dụng rộng rãi trong sản xuất và thi công các thiết bị Composite FRP như:

  • Bồn chứa hóa chất FRP
  • Bồn và thiết bị áp lực Composite
  • Hệ thống ống dẫn và đường ống FRP
  • Công trình bảo trì, sửa chữa chống ăn mòn tại hiện trường
  • Nhà máy hóa chất
  • Nhà máy giấy và bột giấy
  • Nhà máy xử lý nước thải
  • Các công trình công nghiệp yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao

Phương pháp gia công

MFE 711 phù hợp với nhiều công nghệ sản xuất Composite hiện đại:

  • Hand Lay-up (Lăn tay)
  • Spray-up (Phun sợi)
  • Filament Winding (Quấn sợi)
  • Compression Molding (Ép khuôn)
  • Resin Transfer Molding (RTM)
  • Pultrusion (Kéo tạo hình)
  • Đúc tấm grating FRP

Khi được phối trộn và đóng rắn đúng quy trình, sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn FDA 21 CFR 177.2420, phù hợp cho các ứng dụng tiếp xúc lặp lại với thực phẩm.

Thông số kỹ thuật của nhựa lỏng

Chỉ tiêu Giá trị
Ngoại quan Màu vàng nhạt
Độ nhớt (25°C) 250 – 450 cps
Hàm lượng Styrene 42 – 48 %
Thời hạn bảo quản (25°C, nơi tối) 10 tháng

Áp dụng cho thùng nguyên chưa mở nắp và chưa bổ sung chất xúc tiến, chất tăng tốc hoặc các phụ gia khác.

Tính chất cơ lý điển hình của nhựa đúc

(Điều kiện đóng rắn: 24 giờ ở nhiệt độ phòng, sau đó gia nhiệt 2 giờ ở 120°C)

Tính chất Giá trị Tiêu chuẩn
Độ bền kéo 80 – 95 MPa ASTM D638
Modul kéo 3.2 – 3.7 GPa ASTM D638
Độ giãn dài khi đứt 5.0 – 6.0 % ASTM D638
Độ bền uốn 120 – 150 MPa ASTM D790
Modul uốn 3.3 – 3.8 GPa ASTM D790
Nhiệt độ biến dạng nhiệt (HDT) 100 – 106°C ASTM D648 (Method A)

Đặc điểm nổi bật của MFE 711

✔ Khả năng kháng hóa chất vượt trội.

✔ Chịu được nhiều loại axit, kiềm, dung môi và chất oxy hóa.

✔ Độ bền cơ học cao, tăng tuổi thọ thiết bị FRP.

✔ Dễ thi công với nhiều phương pháp gia công Composite.

✔ Phù hợp cho các công trình chống ăn mòn trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

✔ Đáp ứng tiêu chuẩn FDA cho các ứng dụng tiếp xúc với thực phẩm khi được đóng rắn đúng quy trình.

MFE 711 là dòng nhựa Epoxy Vinyl Ester hiệu suất cao, được thiết kế dành cho các thiết bị và công trình FRP yêu cầu khả năng chống ăn mòn hóa chất, độ bền cơ học và độ tin cậy lâu dài trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

CHAT ZALO